Bài kiểm tra 59
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một lá thư. |
Jo una carta
See hint
|
| 2. | Mặt trời màu gì? Màu vàng. |
De quin color és el sol?
See hint
|
| 3. | Đây là đàn ghi-ta của tôi. |
és la meva guitarra
See hint
|
| 4. | Tôi cần một phòng đơn. |
Necessito una habitació
See hint
|
| 5. | Tôi không thích quả ôliu. |
No m’agraden olives
See hint
|
| 6. | Bạn thay bánh xe được không? |
Em podeu el pneumàtic?
See hint
|
| 7. | Ở gần đây có sân quần vợt không? |
Que hi ha una pista de a prop?
See hint
|
| 8. | Lớp học không phải lúc nào cũng sạch sẽ. |
no sempre està neta
See hint
|
| 9. | Bạn còn cần gì nữa? |
més necessites?
See hint
|
| 10. | Anh họ tôi đã sống một mình nhiều năm rồi. |
El meu cosí fa anys que viu sol
See hint
|