Bài kiểm tra 44
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Berlin ở bên Đức. |
ಜರ್ಮನಿಯಲ್ಲಿದೆ
See hint
|
| 2. | Anh ấy uống cà phê. |
ಅವನು ಕಾಫಿಯನ್ನು
See hint
|
| 3. | Bạn có đồ mở hộp không? |
ಬಳಿ ಡಬ್ಬ ತೆಗೆಯುವ ಉಪಕರಣ ಇದೆಯ?
See hint
|
| 4. | Bạn có thấy hồ ở đó không? |
ನಿನಗೆ ಅಲ್ಲಿರುವ ಸಮುದ್ರ ಇದೆಯ?
See hint
|
| 5. | Và hai xuất với xốt mayonne. |
ಮಯೊನೇಸ್ ಎರಡು ಕೊಡಿ
See hint
|
| 6. | Làm ơn góc kia rẽ trái. |
ದಯವಿಟ್ಟು ಅಲ್ಲಿ ರಸ್ತೆ ಎಡಕ್ಕೆ ಹೋಗಿ
See hint
|
| 7. | Ở đây có hộp đêm không? |
ನೈಟ್ ಕ್ಲಬ್ ಇದೆಯೆ?
See hint
|
| 8. | Vòi tắm hoa sen ở đâu? |
ಇಲ್ಲಿ ಸ್ನಾನದ ಕೋಣೆ ?
See hint
|
| 9. | Táo có giá bao nhiêu? |
ಬೆಲೆ ಎಷ್ಟು?
See hint
|
| 10. | Tôi uống cà phê vào buổi sáng. |
ನಾನು ಬೆಳಿಗ್ಗೆ ಕಾಫಿ
See hint
|