Bài kiểm tra 44
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Berlin ở bên Đức. |
जर्मनीमध्ये आहे
See hint
|
| 2. | Anh ấy uống cà phê. |
तो कॉफी आहे
See hint
|
| 3. | Bạn có đồ mở hộp không? |
डबा खोलण्याचे उपकरण आहे का?
See hint
|
| 4. | Bạn có thấy hồ ở đó không? |
तुला ते सरोवर आहे का?
See hint
|
| 5. | Và hai xuất với xốt mayonne. |
दोल प्लेट फ्रेंच आणि मेयोनिज
See hint
|
| 6. | Làm ơn góc kia rẽ trái. |
कृपया त्या कोप-याकडून वळा
See hint
|
| 7. | Ở đây có hộp đêm không? |
इथे नाईट आहे का?
See hint
|
| 8. | Vòi tắm hoa sen ở đâu? |
कुठे आहे?
See hint
|
| 9. | Táo có giá bao nhiêu? |
सफरचंदांची किती आहे?
See hint
|
| 10. | Tôi uống cà phê vào buổi sáng. |
मी सकाळी पितो
See hint
|