Bài kiểm tra 53
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Panama ở Trung Mỹ. |
Panama yra Amerikoje
See hint
|
| 2. | Bầu trời màu xanh nước biển. |
Dangus yra
See hint
|
| 3. | Xin bạn hãy tự nhiên. |
Įsitaisykite
See hint
|
| 4. | Tôi thấy cái này tuyệt đẹp. |
tai nuostabiai gražu
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn món dưa bắp cải à? |
Ar mėgstate ir kopūstus?
See hint
|
| 6. | Không sao, bạn giữ phần còn lại. |
pasilikite sau
See hint
|
| 7. | Tôi muốn ngồi ở giữa. |
Aš sėdėti kur nors viduryje
See hint
|
| 8. | Cửa có đóng chặt không? |
Ar durys lieka ?
See hint
|
| 9. | Anh trai tôi thích chơi bài. |
Mano brolis mėgsta žaisti
See hint
|
| 10. | Giờ thì giờ nghỉ giải lao bắt đầu. |
Pertrauka dabar
See hint
|