Bài kiểm tra 53
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Panama ở Trung Mỹ. |
Панама знаходзіцца ў Амерыцы
See hint
|
| 2. | Bầu trời màu xanh nước biển. |
сіняе
See hint
|
| 3. | Xin bạn hãy tự nhiên. |
Сядайце, калі
See hint
|
| 4. | Tôi thấy cái này tuyệt đẹp. |
Па-мойму, гэта
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn món dưa bắp cải à? |
Вам падабаецца кіслая капуста?
See hint
|
| 6. | Không sao, bạn giữ phần còn lại. |
Усё , рэшту пакіньце сабе
See hint
|
| 7. | Tôi muốn ngồi ở giữa. |
Я жадаю сядзець дзе-небудзь у
See hint
|
| 8. | Cửa có đóng chặt không? |
Дзверы застаюцца ?
See hint
|
| 9. | Anh trai tôi thích chơi bài. |
Мой брат гуляць у карты
See hint
|
| 10. | Giờ thì giờ nghỉ giải lao bắt đầu. |
пачынаецца зараз
See hint
|