Bài kiểm tra 53
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Panama ở Trung Mỹ. |
Панама у Центральній Америці
See hint
|
| 2. | Bầu trời màu xanh nước biển. |
Небо
See hint
|
| 3. | Xin bạn hãy tự nhiên. |
Влаштовуйтесь
See hint
|
| 4. | Tôi thấy cái này tuyệt đẹp. |
Я це чудовим
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn món dưa bắp cải à? |
Чи їсте Ви також охоче квашену ?
See hint
|
| 6. | Không sao, bạn giữ phần còn lại. |
, решта для вас
See hint
|
| 7. | Tôi muốn ngồi ở giữa. |
Я би / хотіла б сидіти де-небудь посередині
See hint
|
| 8. | Cửa có đóng chặt không? |
Двері залишаються ?
See hint
|
| 9. | Anh trai tôi thích chơi bài. |
Мій брат любить в карти
See hint
|
| 10. | Giờ thì giờ nghỉ giải lao bắt đầu. |
Перерва зараз
See hint
|