Bài kiểm tra 53
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Fri Jan 09, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Panama ở Trung Mỹ. |
Panama atrodas
See hint
|
| 2. | Bầu trời màu xanh nước biển. |
ir zilas
See hint
|
| 3. | Xin bạn hãy tự nhiên. |
Lūdzu, iekārtojieties
See hint
|
| 4. | Tôi thấy cái này tuyệt đẹp. |
Man tas šķiet
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn món dưa bắp cải à? |
Vai Jūs labprāt ēdat kāpostus?
See hint
|
| 6. | Không sao, bạn giữ phần còn lại. |
Tā būs labi, atlikums
See hint
|
| 7. | Tôi muốn ngồi ở giữa. |
Es vēlos sēdēt kur pa vidu
See hint
|
| 8. | Cửa có đóng chặt không? |
Vai durvis paliek ?
See hint
|
| 9. | Anh trai tôi thích chơi bài. |
Manam patīk spēlēt kārtis
See hint
|
| 10. | Giờ thì giờ nghỉ giải lao bắt đầu. |
Pārtraukums tagad
See hint
|