Bài kiểm tra 61
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi viết một chữ cái. |
Jo una lletra
See hint
|
| 2. | Quả / trái anh đào màu gì? Màu đỏ. |
De quin és la ? Vermell
See hint
|
| 3. | Bạn có con chưa? |
Té vostè?
See hint
|
| 4. | Giá phòng bao nhiêu tiền một đêm? |
Quant costa per nit?
See hint
|
| 5. | Bao giờ có chuyến tàu hỏa tiếp theo đi Berlin? |
Quan surt el pròxim tren cap a ?
See hint
|
| 6. | Tôi không còn xăng nữa. |
Ja no tinc més
See hint
|
| 7. | Chúng tôi muốn đi đến rạp chiếu phim. |
anar al cinema
See hint
|
| 8. | Bánh đã sẵn sàng! |
El està a punt
See hint
|
| 9. | Nhiệm vụ này thật khó khăn. |
La tasca és
See hint
|
| 10. | Cửa hàng đã đóng cửa rồi. |
botiga ja ha tancat
See hint
|