Bài kiểm tra 70



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Một. Người thứ nhất.
První   See hint
2. Tôi có một quả / trái táo và một quả / trái xoài.
Mám a mango   See hint
3. Bạn từ đâu đến?
jste?   See hint
4. Mấy giờ có bữa ăn sáng / điểm tâm?
V hodin se podává snídaně?   See hint
5. Tầu hỏa khi nào đến Wien?
Kdy vlak do Vídně?   See hint
6. Bạn hãy gọi bác sĩ!
lékaře   See hint
7. Phim không chán.
Ten film nudný   See hint
8. Tôi có thể tìm thấy nước khoáng ở đâu?
Kde seženu vodu?   See hint
9. Có còn ở đây không?
Je to tu k dispozici?   See hint
10. Có một chiếc ghế dài trên ban công.
Na je lehátko   See hint