Bài kiểm tra 70



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Tue Jan 06, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Một. Người thứ nhất.
– አንደኛ   See hint
2. Tôi có một quả / trái táo và một quả / trái xoài.
እኔ ፖም እና አለኝ።   See hint
3. Bạn từ đâu đến?
ከየት ነው ?   See hint
4. Mấy giờ có bữa ăn sáng / điểm tâm?
ቁርስ ሰኣት ነው ያለው?   See hint
5. Tầu hỏa khi nào đến Wien?
መቼ ቬና ይደርሳል?   See hint
6. Bạn hãy gọi bác sĩ!
ጋር ይደውሉ   See hint
7. Phim không chán.
ፊልሙ አሰልቺ   See hint
8. Tôi có thể tìm thấy nước khoáng ở đâu?
ውሃ የት ማግኘት እችላለሁ?   See hint
9. Có còn ở đây không?
እዚህ አለ?   See hint
10. Có một chiếc ghế dài trên ban công.
በረንዳ ላይ ወንበር አለ።   See hint