Bài kiểm tra 98



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Ngày thứ hai là thứ ba.
השני בשבוע הוא יום שלישי ‬   See hint
2. Trời nắng.
זורחת ‬   See hint
3. Bạn nói hơi pha tiếng địa phưong.
‫יש לך קצת ‬   See hint
4. Tôi muốn một cốc / ly cà phê với sữa.
לקבל בבקשה קפה עם חלב?‬   See hint
5. Tôi muốn đổi lại việc đặt vé của tôi.
‫אני רוצה לשנות את ‬   See hint
6. Ở đâu có thể mua vé tàu xe?
‫איפה אפשר לקנות כרטיסי נסיעה?‬   See hint
7. Nhớ đến ca vát, thắt lưng / dây lưng, áo khoác.
‫זכור / את העניבות, החגורות, הזקטים ‬   See hint
8. Tôi đang ở trên tàu.
אני על   See hint
9. Học sinh đọc to văn bản.
התלמיד קורא את בקול רם   See hint
10. Cái này dành cho tôi phải không?
האם זה ?   See hint