Bài kiểm tra 33
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Anh ấy học tiếng Đức. |
彼は 習います
See hint
|
| 2. | Tôi không thích rượu sâm banh. |
私は 好きでは ありません
See hint
|
| 3. | Ai hút bụi? |
だれが 掃除機を か
See hint
|
| 4. | Trong thành phố có gì để xem không? |
街の あります か
See hint
|
| 5. | Chúng tôi muốn ăn bữa sáng / điểm tâm. |
朝食に
See hint
|
| 6. | Chúng tôi phải quay lại. |
いけません
See hint
|
| 7. | Pin ở đâu? |
どこ です か
See hint
|
| 8. | Bây giờ có một cú đá phạt đền. |
ペナルティーキック です
See hint
|
| 9. | Bạn có anh chị em ruột không? | |
| 10. | Hãy lái xe chậm lại! |