Bài kiểm tra 1



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Mon May 20, 2024

0/10

Bấm vào một từ
1. Tôi và bạn
私と   See hint
2. một, hai, ba
いち さん   See hint
3. Đứa trẻ thích cacao và nước táo.
ココアと りんごジュースが 好きです   See hint
4. Bát đĩa bẩn.
汚れて います   See hint
5. Tôi muốn đến sân bay / phi trường.
行きたいの です が   See hint
6. Bạn có thích thịt lợn / heo không?
好き です か   See hint
7. Bến / trạm xe buýt ở đâu?
どこ です か   See hint
8. Lâu đài ở đâu?
どこ です か   See hint
9. Nhớ mang theo kem chống nắng.
持って いきなさい   See hint
10. Tôi cần một cái máy khoan và một cái tuốc nơ vít / chìa vít.
ねじ回しが 要ります   See hint