Bài kiểm tra 45
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Hai bạn nói tiếng Đức à? |
둘 다 독어를 해요?
See hint
|
| 2. | Họ thích đi đâu ư? |
그들은 어디 가는 것을 ?
See hint
|
| 3. | Bạn có đồ mở chai không? |
당신은 병 있어요?
See hint
|
| 4. | Tôi thích con chim kia. |
저 좋아요
See hint
|
| 5. | Và ba xuất xúc xích với tương mù tạt. |
그리고 소시지 세 개는 주세요
See hint
|
| 6. | Tôi vội. |
저는
See hint
|
| 7. | Ở đây có quán bia không? |
여기 술집이 ?
See hint
|
| 8. | Phòng thay quần áo ở đâu? |
탈의실이 어디 ?
See hint
|
| 9. | Tôi rất thích điều đó. |
저는 그것을 정말
See hint
|
| 10. | Giày ở ngay cửa trước. |
현관에 있어요
See hint
|