Bài kiểm tra 1
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi và bạn |
저와
See hint
|
| 2. | Ngày thứ năm là thứ sáu. |
다섯째 날은
See hint
|
| 3. | Hôm nay trời lạnh. |
오늘은
See hint
|
| 4. | Bạn có tham gia một khóa học ngoại ngữ không? |
어학원 코스를 하는 ?
See hint
|
| 5. | Tôi muốn một ly trà với chanh. |
차에 넣어 주세요
See hint
|
| 6. | Bao giờ chúng ta hạ cánh? |
착륙해요?
See hint
|
| 7. | Lâu đài ở đâu? |
성이 ?
See hint
|
| 8. | Bạn cần khăn tay, xà phòng và một kéo cắt móng tay. |
당신은 손수건과, 비누와, 필요해요
See hint
|
| 9. | Bạn đang giúp đỡ ai? |
누구를 돕고 ?
See hint
|
| 10. | Bạn đã đặt bàn chưa? |
테이블을 ?
See hint
|