Bài kiểm tra 45



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Wed Jan 07, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Hai bạn nói tiếng Đức à?
あなた達は 二人とも 話します か   See hint
2. Họ thích đi đâu ư?
彼らは どこへ 行くのが か   See hint
3. Bạn có đồ mở chai không?
栓抜きを います か   See hint
4. Tôi thích con chim kia.
あそこの 鳥が ました   See hint
5. Và ba xuất xúc xích với tương mù tạt.
マスタード付き 三つ   See hint
6. Tôi vội.
います   See hint
7. Ở đây có quán bia không?
飲み屋は あります か   See hint
8. Phòng thay quần áo ở đâu?
どこ です か   See hint
9. Tôi rất thích điều đó.
10. Giày ở ngay cửa trước.