Bài kiểm tra 45
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Hai bạn nói tiếng Đức à? |
Mluvíte / obě německy?
See hint
|
| 2. | Họ thích đi đâu ư? |
Kam rádi / rády?
See hint
|
| 3. | Bạn có đồ mở chai không? |
Máš otvírák ?
See hint
|
| 4. | Tôi thích con chim kia. |
pták se mi líbí
See hint
|
| 5. | Và ba xuất xúc xích với tương mù tạt. |
A třikrát s hořčicí
See hint
|
| 6. | Tôi vội. |
naspěch
See hint
|
| 7. | Ở đây có quán bia không? |
Je tady nějaká ?
See hint
|
| 8. | Phòng thay quần áo ở đâu? |
je kabina na převlékání?
See hint
|
| 9. | Tôi rất thích điều đó. |
se mi moc líbí
See hint
|
| 10. | Giày ở ngay cửa trước. |
Boty jsou u vchodových
See hint
|