Bài kiểm tra 73



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bốn. Người thứ tư.
  See hint
2. Tôi ăn một miếng bánh mì.
저는 토스트를 먹고   See hint
3. Bạn tới đây lần đầu à?
여기 처음 ?   See hint
4. Vòi hoa sen không dùng được.
샤워기가 안 해요   See hint
5. Tôi có phải đổi tàu không?
기차를 타야 해요?   See hint
6. Xin đưa bằng lái xe của bạn.
주세요   See hint
7. Có phụ đề bằng tiếng Anh không?
영어 있었어요?   See hint
8. Từ này có nghĩa là gì?
무슨 뜻인가요?   See hint
9. Tôi nghĩ giáo viên giải thích rõ.
잘 설명해주신 것 같아요   See hint
10. Bạn có đang đợi tôi không?
나를 기다리고 ?   See hint