Bài kiểm tra 73



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Wed Jan 07, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bốn. Người thứ tư.
Patru Al   See hint
2. Tôi ăn một miếng bánh mì.
Eu mănânc o pâine   See hint
3. Bạn tới đây lần đầu à?
pentru prima oară aici?   See hint
4. Vòi hoa sen không dùng được.
Duşul nu   See hint
5. Tôi có phải đổi tàu không?
să schimb trenul?   See hint
6. Xin đưa bằng lái xe của bạn.
Carnetul dumneavoastră de , vă rog   See hint
7. Có phụ đề bằng tiếng Anh không?
Există în limba engleză?   See hint
8. Từ này có nghĩa là gì?
Ce înseamnă cuvânt?   See hint
9. Tôi nghĩ giáo viên giải thích rõ.
Cred că explică bine   See hint
10. Bạn có đang đợi tôi không?
?   See hint