Bài kiểm tra 80
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Cảm ơn nhiều. |
정말
See hint
|
| 2. | Chúng ta cần cá và thịt bít tết. |
우리는 생선과 스테이크가
See hint
|
| 3. | Có làm phiền bạn không nếu tôi hút thuốc? |
제가 피우면 방해가 돼요?
See hint
|
| 4. | Căn phòng nhỏ quá. |
너무 작아요
See hint
|
| 5. | Bao giờ tàu chạy? |
기차가 몇 시에 ?
See hint
|
| 6. | Bạn cũng có thể đi theo sau tôi. |
제 차를 돼요
See hint
|
| 7. | Cái này dễ lắm. |
아주
See hint
|
| 8. | Hôm nay trời gió rất to. |
오늘은 매우 세게 불어요
See hint
|
| 9. | Tôi khỏe. |
잘 지내요
See hint
|
| 10. | Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu. |
저는 금요일까지 일해요
See hint
|