Bài kiểm tra 5



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sun Jan 04, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Chúng tôi ở đây.
Mes čia   See hint
2. Chúng ta chỉ làm việc năm ngày thôi.
Mes tik penkias dienas   See hint
3. Ở dưới là tầng hầm.
yra rūsys   See hint
4. Tôi đã đợi bạn nửa tiếng rồi.
Aš laukiau tavęs pusę   See hint
5. Bạn có bật lửa không?
Ar ugnies / žiebtuvėlį?   See hint
6. Đây là túi của bạn phải không?
Ar tai yra jūsų ?   See hint
7. Tôi muốn một người hướng dẫn nói tiếng Đức.
ekskursijos vadovo, kuris kalba vokiškai   See hint
8. Tắm ở đó không nguy hiểm sao?
Ar ten maudytis?   See hint
9. Xe taxi sẽ sớm tới đây.
Taksi bus čia   See hint
10. Bạn cần gì cho việc này?
Ko tau tam ?   See hint