Bài kiểm tra 79
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Fri Jan 09, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bây giờ là mấy giờ ạ? |
மணி என்ன ஆகிறது?
See hint
|
| 2. | Chúng ta cần bánh mì và cơm. |
நமக்கு அரிசியும் தேவை
See hint
|
| 3. | Bạn ở đây một mình à? |
நீங்கள் இங்கு தனியாக ?
See hint
|
| 4. | Căn phòng ồn quá. |
அறை மிகவும் இருக்கிறது
See hint
|
| 5. | Đây là tàu hỏa đến Berlin phải không? |
அது போகும் ரயிலா?
See hint
|
| 6. | Bạn cũng có thể đi bằng tàu điện luôn. |
நீங்கள் கூட செல்லலாம்
See hint
|
| 7. | Tôi nhảy không giỏi. |
நன்றாக டான்ஸ் ஆட தெரியாது
See hint
|
| 8. | Phòng tắm bẩn. |
குளியலறை அழுக்காக
See hint
|
| 9. | Tôi không có thời gian. |
நேரமில்லை
See hint
|
| 10. | Có quá nhiều người ở đây! |
இங்கே பேர் இருக்காங்க
See hint
|