Bài kiểm tra 58
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một câu. |
আমি বাক্য পড়ি ৷
See hint
|
| 2. | Tuyết màu gì? Màu trắng. |
বরফের রং কী? ৷
See hint
|
| 3. | Bạn có chơi nhạc cụ không? |
আপনি কি কোনো বাজান?
See hint
|
| 4. | Tôi đã đặt trước một phòng. |
আমি একটা কামরা সংরক্ষিত বুক করে ৷
See hint
|
| 5. | Tôi không thích hành tây. |
পেঁয়াজ ভাল লাগে না ৷
See hint
|
| 6. | Lốp xe của tôi bị thủng. |
আমার টায়ার চাকা ফেটে
See hint
|
| 7. | Ở gần đây có sân đánh gôn không? |
এখানে কাছাকাছি কোনো মাঠ আছে?
See hint
|
| 8. | Chúng ta đi taxi nhé? |
আমরা কি নেব?
See hint
|
| 9. | Tôi nói được một ít tiếng Ý. |
আমি একটু ইতালীয় বলতে
See hint
|
| 10. | Đứng lên! |