Bài kiểm tra 89
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bây giờ là chín giờ. |
시예요
See hint
|
| 2. | Mùa hè trời nắng. |
여름에는 빛나요
See hint
|
| 3. | Bạn học tiếng Tây Ban Nha ở đâu vậy? |
어디서 배웠어요?
See hint
|
| 4. | Ở gần đây có nhà trọ không? |
근처에 있어요?
See hint
|
| 5. | Tàu hỏa bị muộn / trễ phải không? |
기차가 ?
See hint
|
| 6. | Bạn hãy đi đến trạm cuối. |
그냥 마지막 역에서
See hint
|
| 7. | Đừng có quên vé máy bay! |
표를 잊지 마세요
See hint
|
| 8. | Giáo viên của bạn là ai? |
당신의 선생님은 ?
See hint
|
| 9. | Đèn xe đạp của tôi sáng rất mạnh. |
내 자전거 조명은 매우 밝게
See hint
|
| 10. | Bạn đang làm gì thế? |
뭐하세요?
See hint
|