Bài kiểm tra 89



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Tue Jan 06, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bây giờ là chín giờ.
ሰዓት ነው።   See hint
2. Mùa hè trời nắng.
ጸሐይ ትደምቃለች / ትበራለች።   See hint
3. Bạn học tiếng Tây Ban Nha ở đâu vậy?
የት ነው የተማሩት?   See hint
4. Ở gần đây có nhà trọ không?
በዚህ አቅራቢያ የመኝታና ቁርስ የሚሰጥ አለ   See hint
5. Tàu hỏa bị muộn / trễ phải không?
ባቡሩ ?   See hint
6. Bạn hãy đi đến trạm cuối.
መጨረሻ ፌርማታ ላይ ይውረዱ።   See hint
7. Đừng có quên vé máy bay!
ትኬትህን   See hint
8. Giáo viên của bạn là ai?
ማነው?   See hint
9. Đèn xe đạp của tôi sáng rất mạnh.
የብስክሌት ብርሃኔ በጣም   See hint
10. Bạn đang làm gì thế?
ምን እየሰራህ ነው?   See hint