Bài kiểm tra 89
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bây giờ là chín giờ. |
இப்பொழுது மணி
See hint
|
| 2. | Mùa hè trời nắng. |
கோடைக்காலத்தில் சூரியன்
See hint
|
| 3. | Bạn học tiếng Tây Ban Nha ở đâu vậy? |
நீங்கள் ஸ்பானிஷ் மொழி எங்கு கற்று ?
See hint
|
| 4. | Ở gần đây có nhà trọ không? |
இங்கு ஏதும் லாட்ஜ் / கெஸ்ட் ஹவுஸ் இருக்கிறதா?
See hint
|
| 5. | Tàu hỏa bị muộn / trễ phải không? |
ரயில் செல்கிறதா?
See hint
|
| 6. | Bạn hãy đi đến trạm cuối. |
கடைசி இறங்குங்கள்
See hint
|
| 7. | Đừng có quên vé máy bay! |
டிக்கெட்டை மறந்து விடாதே
See hint
|
| 8. | Giáo viên của bạn là ai? |
உங்கள் யார்?
See hint
|
| 9. | Đèn xe đạp của tôi sáng rất mạnh. |
என்னுடைய சைக்கிள் விளக்கு மிகவும் எரிகிறது
See hint
|
| 10. | Bạn đang làm gì thế? |
இப்ப என்ன பண்றீங்க?
See hint
|