Bài kiểm tra 31
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi học tiếng Anh. |
Jeg lærer
See hint
|
| 2. | Bạn có uống rượu uýt-ky không? |
Drikker du ?
See hint
|
| 3. | Bát đĩa bẩn. |
Servicet er
See hint
|
| 4. | Đây là thẻ tín dụng của tôi. |
er mit kreditkort
See hint
|
| 5. | Tôi muốn một xuất kem với kem tươi. |
Jeg vil gerne have is med
See hint
|
| 6. | Chúng tôi đã đi lạc đường. |
er kørt forkert
See hint
|
| 7. | Những con sư tử ở đâu? |
Hvor er ?
See hint
|
| 8. | Hiện giờ hòa. |
I øjeblikket står det
See hint
|
| 9. | Bạn nghĩ sao về điều này? |
Hvad synes du om ?
See hint
|
| 10. | Tôi có cuộc hẹn vào sáng mai. |
Jeg har en aftale i tidlig
See hint
|