Bài kiểm tra 31



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Fri Jan 09, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Tôi học tiếng Anh.
Yo inglés   See hint
2. Bạn có uống rượu uýt-ky không?
whisky?   See hint
3. Bát đĩa bẩn.
La vajilla está   See hint
4. Đây là thẻ tín dụng của tôi.
Aquí tiene mi tarjeta de   See hint
5. Tôi muốn một xuất kem với kem tươi.
Querría un con nata   See hint
6. Chúng tôi đã đi lạc đường.
Nos perdido   See hint
7. Những con sư tử ở đâu?
Dónde los leones?   See hint
8. Hiện giờ hòa.
En este momento están   See hint
9. Bạn nghĩ sao về điều này?
Qué opinas al ?   See hint
10. Tôi có cuộc hẹn vào sáng mai.
Tengo una cita por la mañana   See hint