Bài kiểm tra 64



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Tôi viết một lá thư.
Ich einen Brief   See hint
2. Đất màu gì? Màu nâu.
Welche hat die Erde? Braun   See hint
3. Đây là những quyển sách của tôi.
Hier sind meine   See hint
4. Cho tôi xem phòng được không?
ich das Zimmer sehen?   See hint
5. Lúc mấy giờ có chuyến tàu hỏa đi Warsawa?
Um wie Uhr fährt der Zug nach Warschau?   See hint
6. Tôi cần dịch vụ kéo xe.
Ich brauche einen   See hint
7. Quầy bán vé ở đâu?
Wo ist die ?   See hint
8. Vào mùa xuân, hoa nở.
Im blühen die Blumen   See hint
9. Tin tức này đang được phát trên TV lúc này.
Im Fernsehen gerade die Nachrichten   See hint
10. Chiếc bút ở đó.
Der liegt dort   See hint