Bài kiểm tra 64
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi viết một lá thư. |
Eu uma carta
See hint
|
| 2. | Đất màu gì? Màu nâu. |
De que cor é a Terra?
See hint
|
| 3. | Đây là những quyển sách của tôi. |
Aqui os meus livros
See hint
|
| 4. | Cho tôi xem phòng được không? |
Posso ver o ?
See hint
|
| 5. | Lúc mấy giờ có chuyến tàu hỏa đi Warsawa? |
A que horas é que parte o comboio para ?
See hint
|
| 6. | Tôi cần dịch vụ kéo xe. |
Eu preciso de um
See hint
|
| 7. | Quầy bán vé ở đâu? |
Onde é que a bilheteira?
See hint
|
| 8. | Vào mùa xuân, hoa nở. |
As flores na primavera
See hint
|
| 9. | Tin tức này đang được phát trên TV lúc này. |
O jornal está a na TV
See hint
|
| 10. | Chiếc bút ở đó. |
A está lá
See hint
|