Bài kiểm tra 2



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sun Jan 04, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Gia đình của tôi đang ở đây.
私の 家族は います   See hint
2. Ngày thứ sáu là thứ bảy.
六日目は です   See hint
3. Hôm nay trời ấm.
今日は です   See hint
4. Bạn dùng sách giáo khoa nào?
どんな 使って います か   See hint
5. Tôi muốn một ly trà với sữa.
ください   See hint
6. Bao giờ chúng ta đến nơi?
つきます か   See hint
7. Khi nào phần hướng dẫn bắt đầu?
ツアーは 何時に か   See hint
8. Bạn cần một cái lược, một bàn chải đánh răng và thuốc đánh răng.
歯ブラシ 歯磨き粉も いります   See hint
9. Gia đình bạn sống ở đâu?
10. Tôi bị đau răng.