Bài kiểm tra 57
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một từ. |
Jeg et ord
See hint
|
| 2. | Lốp xe màu đen. |
Dækkene er
See hint
|
| 3. | Tôi thích nhạc cổ điển. |
Jeg kan lide klassisk musik
See hint
|
| 4. | Bạn có một phòng trống không? |
Har I et værelse?
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn ớt à? |
Kan du også godt lide ?
See hint
|
| 6. | Trạm xăng tiếp sau ở đâu? |
Hvor er den nærmeste ?
See hint
|
| 7. | Bạn có thể mua cho tôi một vé không? |
du skaffe mit en billet?
See hint
|
| 8. | Cuộc họp diễn ra khi nào? |
Hvornår mødet?
See hint
|
| 9. | Vào mùa thu, trời khá gió. |
Om er det ret blæsende
See hint
|
| 10. | Tôi không thích điều đó. |
kan jeg ikke lide
See hint
|