Bài kiểm tra 57
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một từ. |
من یک کلمه را
See hint
|
| 2. | Lốp xe màu đen. |
خودروها سیاه است
See hint
|
| 3. | Tôi thích nhạc cổ điển. |
من موسیقی دوست دارم
See hint
|
| 4. | Bạn có một phòng trống không? |
اتاق خالی
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn ớt à? |
هم دوست داری؟
See hint
|
| 6. | Trạm xăng tiếp sau ở đâu? |
نزدیکترین پمپ بنزین بعدی
See hint
|
| 7. | Bạn có thể mua cho tôi một vé không? |
برای من یک بلیط بگیرید؟
See hint
|
| 8. | Cuộc họp diễn ra khi nào? |
جلسه کی
See hint
|
| 9. | Vào mùa thu, trời khá gió. |
در پاییز، باد شدیدی میوزد
See hint
|
| 10. | Tôi không thích điều đó. |
من این را دوست
See hint
|