Bài kiểm tra 57
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Fri Jan 09, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một từ. |
slovo
See hint
|
| 2. | Lốp xe màu đen. |
Pneumatiky jsou
See hint
|
| 3. | Tôi thích nhạc cổ điển. |
Mám rád klasickou
See hint
|
| 4. | Bạn có một phòng trống không? |
Máte pokoje?
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn ớt à? |
Máš rád / ráda papriku?
See hint
|
| 6. | Trạm xăng tiếp sau ở đâu? |
Kde je pumpa?
See hint
|
| 7. | Bạn có thể mua cho tôi một vé không? |
Můžete mi vstupenku?
See hint
|
| 8. | Cuộc họp diễn ra khi nào? |
je schůzka?
See hint
|
| 9. | Vào mùa thu, trời khá gió. |
Na podzim je docela
See hint
|
| 10. | Tôi không thích điều đó. |
se mi nelíbí
See hint
|