Bài kiểm tra 57
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một từ. |
Eu citesc un
See hint
|
| 2. | Lốp xe màu đen. |
sunt negre
See hint
|
| 3. | Tôi thích nhạc cổ điển. |
Mie îmi place clasică
See hint
|
| 4. | Bạn có một phòng trống không? |
Aveţi o liberă?
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn ớt à? |
şi tu ardei cu plăcere?
See hint
|
| 6. | Trạm xăng tiếp sau ở đâu? |
Unde este următoarea ?
See hint
|
| 7. | Bạn có thể mua cho tôi một vé không? |
Îmi puteţi rost de un bilet?
See hint
|
| 8. | Cuộc họp diễn ra khi nào? |
Când întâlnirea?
See hint
|
| 9. | Vào mùa thu, trời khá gió. |
Toamna este de vânt
See hint
|
| 10. | Tôi không thích điều đó. |
place asta
See hint
|