Bài kiểm tra 96
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Từ thứ hai đến chủ nhật |
እስከ እሁድ
See hint
|
| 2. | Trời gió. |
ነፋሻማ
See hint
|
| 3. | Bạn hãy làm ơn luôn sửa cho tôi. |
እባክዎ ሁል ጊዜ
See hint
|
| 4. | Tôi muốn một cốc / ly nước cam. |
የብርቱካን ጭማቂ ፈልጌ
See hint
|
| 5. | Tôi muốn xác nhận việc đặt vé của tôi. |
ቦታ ማረጋገጫ እፈልጋለው።
See hint
|
| 6. | Ở đâu có thể mua tem thư? |
ቴንብር የት ይቻላል?
See hint
|
| 7. | Bạn muốn mang theo ô / dù không? |
ዣንጥላ ትፈልጋለህ/ጊያለሽ?
See hint
|
| 8. | Đôi giày này đắt tiền. |
ጫማዎቹ ውድ
See hint
|
| 9. | Trạm xe buýt ở đâu? |
የአውቶቡስ የት ነው?
See hint
|
| 10. | Khi nào bạn có thời gian? |
መቼ ነው ጊዜ ?
See hint
|