Bài kiểm tra 51



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Nước Nhật Bản ở châu Á.
Japón en Asia   See hint
2. Quả / trái cam màu da cam.
La es naranja   See hint
3. Đây là những con dao, dĩa và thìa.
Aquí están los cuchillos, los , y las cucharas   See hint
4. Tôi thấy cái đó đẹp.
Eso me parece   See hint
5. Tôi thích ăn cà chua.
Me gusta el   See hint
6. Bạn làm ơn đưa cho tôi hóa đơn / biên lai.
usted un recibo, por favor   See hint
7. Có còn vé xem thi đấu bóng đá không?
Aún hay para el partido de fútbol?   See hint
8. Tôi lên bờ đây.
del agua ahora   See hint
9. Bạn muốn ăn salad hay súp?
Te gustaría una ensalada o una ?   See hint
10. Mặt trời chiếu sáng rực rỡ.
El sol brilla   See hint