Bài kiểm tra 51



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Fri Jan 09, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Nước Nhật Bản ở châu Á.
در آسیا است ‬   See hint
2. Quả / trái cam màu da cam.
‫پرتقال است ‬   See hint
3. Đây là những con dao, dĩa và thìa.
‫کارد، و قاشق ها اینجا هستند ‬   See hint
4. Tôi thấy cái đó đẹp.
نظر من آن زیباست ‬   See hint
5. Tôi thích ăn cà chua.
‫من دوست دارم گوجه فرنگی ‬   See hint
6. Bạn làm ơn đưa cho tôi hóa đơn / biên lai.
یک قبض رسید به من بدهید ‬   See hint
7. Có còn vé xem thi đấu bóng đá không?
‫ هنوز بلیط برای بازی فوتبال دارند؟‬   See hint
8. Tôi lên bờ đây.
‫من دارم از آب خارج ‬   See hint
9. Bạn muốn ăn salad hay súp?
سالاد میل یا سوپ؟   See hint
10. Mặt trời chiếu sáng rực rỡ.
خورشید به شدت   See hint