ትግርኛ » ቪየትናምኛ   ምርኽኻብ


24 [ዕስራንኣርባዕተን]

ምርኽኻብ

-

24 [Hai mươi tư]

Cuộc hẹn

24 [ዕስራንኣርባዕተን]

ምርኽኻብ

-

24 [Hai mươi tư]

Cuộc hẹn

Click to see the text:   
ትግርኛTiếng Việt
ቡስ ገዲፋትካ/ኪ ዲያ? Bạ- b- n-- x- b--- r-- à?
ኣነ ንዓኻ ፍርቂ ሰዓት ተጸቢየካ ። Tô- đ- đ-- b-- n-- t---- r--.
ሞባይል ምሳኻ የብልካን ድዩ? Bạ- k---- m--- t--- đ--- t---- d- đ--- s--?
   
ዝመጽእ ዘሎ ግዜ ኣብ ስዓትካ ትረኸብ! Lầ- s-- h-- đ-- đ--- g-- n--!
ዝመጽእ ዘሎ ግዜ ታክሲ ውሰድ! Lầ- s-- l-- x- t-- x- đ- n--!
ዝመጽእ ግዜ ጽላል ተማላእ! Lầ- s-- n-- m--- t--- m-- c-- ô / d-!
   
ጽባሕ ነጻ እየ። Ng-- m-- t-- đ--- n---.
ጽባሕ ዶክንራኸብ? Ng-- m-- c---- t- c- g-- n--- k----?
ይቕሬታ፣ ጽባሕ ኣይጥዕመንን እየ። Xi- l-- n--- n--- m-- t-- k---- r--- r--.
   
ኣብዚ ቀዳመ-ሰንበት ገለ መደብ ኣሎካ ዲዩ? Cu-- t--- n-- b-- c- d- đ--- g- c---?
ወይ ድማ ተቋጺርካ ዲኻ? Ha- b-- đ- c- h-- r--?
ከም ርእይቶይ ኣብ ቀዳማ-ሰንበት ንራኸብ። Tô- đ- n---- c---- t- g-- n--- v-- c--- t---.
   
ፒክኒክ ዶ ክንገብር? Ch--- t- đ- d- n---- k----?
ናብ ገምገም ባሕሪ ክንከይድ? Ch--- t- r- b- b--- k----?
ናብቶም ጎቦታት ዶ ክንጉዓዝ? Ch--- t- đ- l-- n-- k----?
   
ካብ ቤት-ጽሕፈት ክወስደካ(ክቕበለካ) እየ። Tô- đ-- b-- ở v-- p---- n--.
ካብ ገዛኻ ክወስደካ (ክቕበለካ)እየ። Tô- đ-- b-- ở n--.
ካብ ፌርማታ ኣውቶቡስ ክወስደካ (ክቕበለካ) እየ። Tô- đ-- b-- ở b-- / t--- x- b---.