Bài kiểm tra 1



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Tue Jan 06, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Tôi và bạn
和 你   See hint
2. Ngày thứ năm là thứ sáu.
是 星期五   See hint
3. Hôm nay trời lạnh.
天气 很冷   See hint
4. Bạn có tham gia một khóa học ngoại ngữ không?
在 上 语言培训班 吗 ?   See hint
5. Tôi muốn một ly trà với chanh.
我 要 一杯 茶   See hint
6. Bao giờ chúng ta hạ cánh?
我们 时候 降落 ?   See hint
7. Lâu đài ở đâu?
在 哪里   See hint
8. Bạn cần khăn tay, xà phòng và một kéo cắt móng tay.
手绢 肥皂 和 指甲刀   See hint
9. Bạn đang giúp đỡ ai?
10. Bạn đã đặt bàn chưa?