Từ vựng

Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

zahmetsiz
zahmetsiz bisiklet yolu
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
fantastik
fantastik bir konaklama
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
imkansız
imkansız bir erişim
không thể
một lối vào không thể
farklı
farklı renkli kalemler
khác nhau
bút chì màu khác nhau
taze
taze istiridyeler
tươi mới
hàu tươi
saatlik
saatlik nöbet değişimi
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
belirgin
belirgin gözlük
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
öfkeli
öfkeli bir polis memuru
giận dữ
cảnh sát giận dữ
ısıtmalı
ısıtmalı yüzme havuzu
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
güzel
güzel çiçekler
đẹp
hoa đẹp
tuhaf
tuhaf bir resim
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
harici
harici bir depolama
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi